PCT200AX-B Thiết bị thí nghiệm CT/PT di động (sử dụng nguồn pin)
Model: PCT200AX-B
Nhà sản xuất: Ponovo
Xuất xứ: Trung Quốc
PCT200AX-B là thiết bị thử nghiệm biến dòng điện (CT) và biến điện áp (PT) cầm tay, dùng nguồn pin tích hợp, độ chính xác đến 0,02%, hỗ trợ IEC/IEEE/IS, chuyên dụng cho công tác thí nghiệm đặc tính máy biến dòng, máy biến điện áp tại hiện trường và trong phòng thí nghiệm.
PCT200AX-B là thiết bị thử nghiệm biến dòng điện (CT) và biến điện áp (PT) cầm tay, dùng nguồn pin tích hợp, độ chính xác đến 0,02%, hỗ trợ IEC/IEEE/IS, chuyên dụng cho công tác thí nghiệm đặc tính máy biến dòng, máy biến điện áp tại hiện trường và trong phòng thí nghiệm.
So với model PCT200X, PCT200AX có độ chính xác cao hơn. Thiết bị tích hợp nhiều chức năng thử nghiệm và hỗ trợ các tiêu chuẩn IEC, IEEE và IS.
Với phần mềm kiểm tra được tích hợp trên màn hình cảm ứng màu 7 inch, người sử dụng có thể thực hiện toàn bộ các phép thử một cách tự động chỉ bằng cách nhấn phím Run. Kết quả thử nghiệm có thể được xuất thành báo cáo Excel và PDF.
Pin tích hợp cho phép thiết bị đáp ứng một ngày làm việc thử nghiệm sau khi được sạc đầy. PCT200AX phù hợp cho công tác thí nghiệm tại viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm, nhà sản xuất thiết bị điện, đơn vị điện lực, đơn vị cung cấp điện và các đơn vị lắp đặt - hiệu chỉnh hệ thống điện.
Thông số kỹ thuật
Hạng mục | Thông số |
|---|---|
Thông số chung (Specification) | |
Ứng dụng (Application) | Thử nghiệm CT/PT loại M/P/TP |
Điện áp đầu ra (Output voltage) | 0-130V |
Dòng điện đầu ra (Output current) | 0~5Arms (đỉnh 15A) |
Công suất đầu ra (Output power) | 0~500VArms |
CT - Thử nghiệm tỷ số biến (Ratio test) | |
Dải tỷ số thử nghiệm (Ratio test range) | 1:1-50000:1 / 5:5-50000:5 |
Độ chính xác (Accuracy) 1~2000 / 2000~5000 / 5000~30000 | ±0,02% Typ. ±0,05% Gur. / ±0,03% Typ. ±0,1% Gur. / ±0,05% Typ. ±0,2% Gur. |
Điện áp điểm gối tối đa (Max. knee point voltage) | 1V-45kV |
CT - Sai số góc lệch pha (Phase displacement) | |
Độ chính xác (Accuracy) | 1min Typ. 2min Gur. |
Độ phân giải (Resolution) | 0,01min |
CT - Điện trở cuộn dây (Winding resistance - sơ cấp & thứ cấp) | |
Dải đo (Range) | 0,01-1000Ω |
Độ chính xác (Accuracy) | 0,02%rg. + 0,03%rd. Typ. / 0,05%rg. + 0,05%rd. Gur. |
Độ phân giải (Resolution) | 0,1mΩ |
CT - Tỷ số vòng dây (Turn ratio) | |
Độ chính xác (Accuracy) | 0,05% Typ. 0,1% Gur. |
Độ phân giải (Resolution) | 0,0001min |
CT - Tải định mức (Burden) | |
Dải tải (Burden range) | 0-1000VA |
Độ phân giải tải (Burden resolution) | 0,001VA |
CT - Chức năng khác (Others) | |
Bù nhiệt độ (Temperature Compensation) | -20℃ ~ 120℃ |
Thử nghiệm tải định mức & tải vận hành thực tế (Burden test – Nominal & operating) | Có |
Hệ số giới hạn chính xác (Accuracy limit factor – ALF) | Có |
Hệ số an toàn thiết bị (Instrument security factor – FS) | Có |
Hệ số từ dư (Remanence factor – Kr) | Có |
Hằng số thời gian mạch thứ cấp (Secondary loop time constant – Ts) | Có |
Điện cảm bão hòa (Saturated inductance – Ls) | Có |
Đặc tuyến kích từ (Excitation characteristic curve) | Có |
Hệ số dòng ngắn mạch đối xứng định mức (Rated symmetrical short-circuit current factor – Kssc) | Có |
Sức điện động giới hạn thứ cấp tương đương định mức (Rated equivalent limiting secondary e.m.f. – Eal) | Có |
Hệ số định cỡ quá độ (Transient dimensioning factor – Ktd) | Có |
Giá trị đỉnh sai số tức thời (Peak value of instantaneous error – ε^) | Có |
Sai số tổng hợp (Composite error – εc) | Có |
Cực tính (Polarity) | Có |
Kiểm tra cực tính cuộn dây (Winding polarity test) | Có |
Lựa chọn điểm thử nghiệm tỷ số (Ratio test points selected) | Có |
Sai số góc lệch pha (Phase displacement) | Có |
Multiple@RE10% | Có |
Vb@RE10% | Có |
RE@20×Isn | Có |
RCF (Hệ số hiệu chỉnh tỷ số) | Có |
TCF (Hệ số hiệu chỉnh biến đổi) | Có |
Bơm dòng thử nghiệm (Current injection) | Có |
PT - Các hạng mục thử nghiệm | |
Tỷ số biến (Ratio) | Có |
Cực tính (Polarity) | Có |
Đặc tuyến kích từ (Excitation characteristic) | Có |
Điện trở cuộn dây (Winding resistance) | Có |
Điểm gối (Knee point) | Có |
Bơm điện áp thử nghiệm (Voltage injection) | Có |
Nguồn điện & Môi trường làm việc (Others) | |
Nguồn sạc chính (Main/Charger supply) | AC 100V~240V / 50~60Hz |
Dòng điện đầu vào (Input current) | 2,5A |
Cổng kết nối (Connection) | Ổ cắm AC theo IEC 60320 |
Pin tích hợp (Built-in battery) | 187,92Wh |
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) | -10℃ ~ 50℃ |
Nhiệt độ bảo quản (Storage temperature) | -25℃ ~ 70℃ |
Độ ẩm tương đối (Relative humidity) | 5%-95%, không ngưng tụ |
Kích thước (Dimensions) | 228×226×85mm |
Trọng lượng (Weight) | 4kg |
Màn hình LCD (LCD display) | Cảm ứng màu 7 inch |
Tương thích điện từ (EMC) | EN 61326-1:2013; EC Council Directive 2014/30/EU; ICES-001:2006; FCC Part 15: Subpart B:2015 |
An toàn (Safety) | IEC 61010-1/2-030:2010; Low Voltage Directive 2014/35/EU; UL 61010-1/2-030:2012; CAN/CSA-C22.2 NO. 61010-1-12/2-030-12 |
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
So với dòng PCT200X, PCT200AX-B có độ chính xác cao hơn, được tích hợp pin lithium dung lượng lớn (187,92Wh), cho phép vận hành thử nghiệm liên tục suốt một ca làm việc mà không cần kết nối nguồn điện lưới. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các đội thí nghiệm lưu động, kiểm định TI/TU tại trạm biến áp, nhà máy điện, nơi nguồn điện AC không luôn sẵn có.
Dải tỷ số biến kiểm tra rộng: từ 1:1 đến 50000:1 (hoặc 5:5 đến 50000:5), độ chính xác tỷ số và góc lệch pha đạt cấp chính xác 0,1 trở lên.
Kiểm tra điểm gối (Knee point) / đặc tuyến kích từ: từ 1V đến 45kV.
Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch, phần mềm thử nghiệm tích hợp sẵn, cho phép thực hiện tự động toàn bộ các hạng mục thử nghiệm chỉ với một lần bấm nút Run, sau đó tự động xuất báo cáo dạng Excel, Word và PDF, đánh giá đạt/không đạt theo tiêu chuẩn IEC, IEEE, IS hoặc tiêu chuẩn nội bộ do người dùng tùy chỉnh.
Lưu trữ và xuất báo cáo: kết quả thử nghiệm được lưu dưới định dạng Excel, Word, PDF; tự động đánh giá CT đạt/không đạt; lưu trữ hơn 100.000 báo cáo tại bộ nhớ trong, hỗ trợ đọc lại dữ liệu cũ.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: IEC 60044-1/6, IEC 61869-2, ANSI/IEEE C57.13, IS-2705.
Chức năng dự đoán thông số nhãn máy (Guess nameplate): tự động gợi ý loại CT, cấp chính xác, tỷ số biến, điểm gối, hệ số công suất…
Điều khiển từ xa qua điện thoại/máy tính bảng: kết nối Bluetooth, thao tác trượt để chuyển đổi thông số và trang thử nghiệm nhanh chóng.
Trọng lượng nhẹ: chỉ 4kg, thiết kế cầm tay tiện lợi cho công tác lưu động.
Nguyên lý thử nghiệm tiên tiến
PCT200AX-B ứng dụng hai nguyên lý đo lường hiện đại, vượt trội so với phương pháp truyền thống:
- Phương pháp điện áp (Voltage method) cho thử nghiệm tỷ số biến: xuất điện áp AC 0–130V ra phía thứ cấp, sử dụng mạch thu thập điện áp độ chính xác cao để đo điện áp cảm ứng phía sơ cấp, từ đó tính toán tỷ số biến thực tế – cho phép kiểm tra tỷ số lên đến 50000:1.
- Phương pháp DC (DC method) cho thử nghiệm đặc tính kích từ: đưa điện áp DC vào phía thứ cấp để nhanh chóng bão hòa lõi từ, kết hợp mạch thu thập dòng điện độ chính xác cao đo sự thay đổi dòng điện và thời gian bão hòa, từ đó tính toán đặc tính kích từ nhanh và chính xác kiểm tra điểm gối lên đến 45kV.
- Phương pháp ngoại suy (Extrapolation method) cho CT loại M: xác định sai số tỷ số và sai số góc mà không cần CT chuẩn hay tải chuẩn, độ chính xác tốt hơn ±0,02%.
Hơn 20 hạng mục thử nghiệm CT tự động trong một lần đấu nối
Nhóm thông số | Hạng mục thử nghiệm |
|---|---|
Đặc tính cơ bản | Cực tính (Polarity), điện trở cuộn dây (Winding resistance), đặc tuyến kích từ (Excitation), tỷ số biến (Ratio), tỷ số vòng dây (Turn-Ratio) |
Đặc tính bảo vệ | Điểm gối (Knee point), sai số tổng hợp (Composite error), khử từ dư (Demagnetization), bơm dòng thử nghiệm (Current injection) |
Sai số & hệ số | Sai số tỷ số và góc lệch pha, điện cảm bão hòa (Ls), hệ số từ dư (Kr), hệ số giới hạn chính xác (ALF), hệ số an toàn thiết bị (FS) |
Thông số quá độ | Hằng số thời gian mạch thứ cấp (Ts), hệ số định cỡ quá độ (Ktd), giá trị đỉnh sai số tức thời (ε^), hệ số dòng ngắn mạch đối xứng định mức (Kssc), sức điện động giới hạn thứ cấp tương đương định mức (Eal) |
Thiết bị hỗ trợ thử nghiệm nhiều loại CT khác nhau: CT bảo vệ, CT đo lường, CT cấp chính xác đo đếm (metrology-grade); CT quá độ (transient CT) các cấp TPS, TPX, TPY, TPZ; CT đường dây truyền tải; CT kiểu sứ xuyên yêu cầu công suất đầu ra lớn (đấu nối máy biến áp tam giác, hình sao); CT dạng GIS có chiều dài sơ cấp lớn; và CT nhiều đầu phân áp (multiple taps).
Các hạng mục thử nghiệm PT (biến điện áp)
Cực tính (Polarity)
Điện trở cuộn dây (Winding resistance)
Đặc tuyến kích từ (Excitation)
Bơm điện áp thử nghiệm (Voltage injection)
Tỷ số biến (Ratio)
Điểm gối (Knee point)
Tải định mức (Burden)
Ứng dụng thực tế
PCT200AX-B phù hợp với:
Viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm điện lực
Nhà sản xuất máy biến dòng, máy biến điện áp
Đơn vị truyền tải, phân phối điện (EVN, các công ty điện lực)
Đơn vị cung cấp dịch vụ thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị điện
Các đội thí nghiệm lưu động tại trạm biến áp, nhà máy điện, trạm GIS
Vì sao nên chọn PCT200AX-B?
Độ chính xác vượt trội (đến 0,02%) phù hợp cho công tác kiểm định, nghiệm thu CT/PT đòi hỏi sai số thấp.
Tính cơ động cao nhờ pin tích hợp dung lượng lớn, không phụ thuộc nguồn điện lưới lý tưởng cho công tác thí nghiệm lưu động tại trạm biến áp, đường dây truyền tải.
Tiết kiệm thời gian thi công: chỉ một lần đấu dây, tự động thực hiện hơn 20 hạng mục thử nghiệm CT.
Xuất báo cáo chuyên nghiệp, tự động đánh giá đạt/không đạt theo tiêu chuẩn IEC/IEEE/IS hoặc tiêu chuẩn nội bộ đơn vị.
Khả năng mở rộng với phụ kiện tùy chọn ATB02 Auto-Test Box, hỗ trợ thử nghiệm tự động CT nhiều lõi, nhiều đầu phân áp mà không cần đấu lại dây.
Thông tin liên quan
Hotline:
Tư vấn thương mại, sản phẩm, mua hàng: 096.2884.206
Tư vấn dịch vụ, kỹ thuật: 096.2884.206
Lý do chọn mua sản phẩm tại patek.com.vn
Khi mua hàng tại công ty TNHH Kỹ thuật và Thiết Bị Thái Bình Dương (Patek) khách hàng có những quyền lợi:
Hàng chính hãng 100%, sản phẩm của công ty là độc quyền của các thương hiệu nổi tiếng, uy tín trên toàn cầu
Được hỗ trợ tư vấn về sản phẩm 24/7, đội ngũ nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp được đào tạo bài bản và đầy kinh nghiệm
Chiết khấu cho khách hàng Vip, hỗ trợ demo sản phẩm và khắc phục những lỗi sản phẩm
Có chính sách đổi trả sản phẩm đối với bất kỳ khiếm khuyết về thiết kế, sản xuất và/ hoặc vật liệu ảnh hưởng đến hàng cung cấp trong 12 tháng kể từ ngày giao hàng
Chúng tôi cam kết mang đến khách hàng những sản phẩm, thiết bị an toàn, áp dụng những công nghệ tiên tiến phục vụ hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng năng lượng điện
Chính hãng
An toàn
Tiết kiệm